outlet box
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp ổ cắm điện: "outlet box" là một hộp kim loại hoặc nhựa được thiết kế để chứa các kết nối điện trong hệ thống dây dẫn, thường được gắn vào tường hoặc trần nhà để gắn ổ cắm điện hoặc công tắc.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ điện đã lắp một hộp ổ cắm điện mới phía sau bức tường.)
- (Hãy đảm bảo hộp ổ cắm điện được gắn chặt trước khi nối dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mount an outlet box": lắp đặt hộp ổ cắm điện.
- We need to mount the outlet box at the correct height. (Chúng ta cần lắp hộp ổ cắm điện ở độ cao phù hợp.)
"outlet box cover": nắp hộp ổ cắm điện.
- The outlet box cover prevents dust from entering the connections. (Nắp hộp ổ cắm điện ngăn bụi lọt vào các kết nối.)
Biến thể và từ gần giống
- Junction box (danh từ): hộp nối dây, tương tự nhưng thường dùng để nối các dây điện với nhau, không nhất thiết có ổ cắm.
- The junction box connects the wires from the ceiling fan to the main circuit. (Hộp nối dây kết nối các dây từ quạt trần với mạch chính.)
Từ đồng nghĩa
- Electrical box: hộp điện (thuật ngữ chung).
- Receptacle box: hộp ổ cắm (từ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wire into (ngoại động từ): nối dây vào (hộp ổ cắm điện).
- He wired the new switch into the outlet box. (Anh ấy đã nối công tắc mới vào hộp ổ cắm điện.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "outlet box")